Cam Ranh 공항 픽업 서비스
4인승 택시250.000 VND
7인승 택시300.000 VND
16인승 관광 버스500.000 VND
29인승 관광 버스800.000 VND
45인승 관광 버스1.200.000 VND

Nha Trang에서 TP. Hồ Chí Minh까지의 버스

차량 요금표: Nha Trang에서 TP. Hồ Chí Minh의 각 구역

출발지도착지거리 (Km)4인승7인승넓은 7인승
Nha TrangQuận 14004,000,000 VND4,200,000 VND4,300,000 VND
Nha TrangQuận 23903,900,000 VND4,100,000 VND4,200,000 VND
Nha TrangQuận 34004,000,000 VND4,200,000 VND4,300,000 VND
Nha TrangQuận 44004,000,000 VND4,200,000 VND4,300,000 VND
Nha TrangQuận 54004,000,000 VND4,200,000 VND4,300,000 VND
Nha TrangQuận 64004,000,000 VND4,200,000 VND4,300,000 VND
Nha TrangQuận 74004,000,000 VND4,200,000 VND4,300,000 VND
Nha TrangQuận 84004,000,000 VND4,200,000 VND4,300,000 VND
Nha TrangQuận 93803,800,000 VND4,000,000 VND4,100,000 VND
Nha TrangQuận 104004,000,000 VND4,200,000 VND4,300,000 VND
Nha TrangQuận 114004,000,000 VND4,200,000 VND4,300,000 VND
Nha TrangQuận 124004,000,000 VND4,200,000 VND4,300,000 VND
Nha TrangThủ Đức3903,900,000 VND4,100,000 VND4,200,000 VND
Nha TrangTân Bình4004,000,000 VND4,200,000 VND4,300,000 VND
Nha TrangBình Tân4004,000,000 VND4,200,000 VND4,300,000 VND
Nha TrangBình Thạnh4004,000,000 VND4,200,000 VND4,300,000 VND
Nha TrangTân Phú4004,000,000 VND4,200,000 VND4,300,000 VND
Nha TrangGò Vấp4004,000,000 VND4,200,000 VND4,300,000 VND
Nha TrangPhú Nhuận4004,000,000 VND4,200,000 VND4,300,000 VND
Nha TrangNhà Bè4004,000,000 VND4,200,000 VND4,300,000 VND
Nha TrangBình Chánh4204,200,000 VND4,400,000 VND4,500,000 VND
Nha TrangHóc Môn4204,200,000 VND4,400,000 VND4,500,000 VND
Nha TrangCần Giờ4304,300,000 VND4,500,000 VND4,600,000 VND
Nha TrangCủ Chi4304,300,000 VND4,500,000 VND4,600,000 VND

기타 버스 노선